dẫn điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho phép dòng điện chạy qua một vật thể: "Dẫn điện" chỉ tính chất hoặc khả năng của một vật liệu, chất hoặc môi trường cho phép dòng điện truyền qua nó. Đây là một hiện tượng vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kim loại thường dẫn điện rất tốt. (Các electron tự do trong kim loại cho phép dòng điện di chuyển dễ dàng.)
- Nước tinh khiết không dẫn điện, nhưng nước có pha tạp chất thì có. (Tính chất này phụ thuộc vào sự có mặt của các ion trong dung dịch.)
- Dây đồng được dùng làm dây điện vì nó dẫn điện hiệu quả và bền. (Ứng dụng thực tế dựa trên tính dẫn điện của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khả năng dẫn điện": Cụm từ này dùng để nói về mức độ tốt/xấu của một vật liệu trong việc cho dòng điện đi qua.
- Khả năng dẫn điện của bạc cao hơn đồng. (So sánh độ dẫn điện giữa các kim loại.)
- "Vật liệu dẫn điện": Chỉ nhóm các vật liệu có tính chất này.
- Các vật liệu dẫn điện phổ biến bao gồm đồng, nhôm, sắt. (Liệt kê các vật liệu thuộc nhóm này.)
Biến thể và từ liên quan
- Tính dẫn điện (danh từ): Là khái niệm chỉ đặc tính, khả năng dẫn điện của một vật liệu.
- Tính dẫn điện của graphene rất đáng chú ý trong nghiên cứu khoa học.
- Chất dẫn điện (danh từ): Vật liệu có khả năng dẫn điện.
- Đồng là một chất dẫn điện phổ biến.
- Độ dẫn điện (danh từ): Đại lượng vật lý định lượng khả năng dẫn điện, thường được ký hiệu là σ (sigma).
- Người ta đo độ dẫn điện để đánh giá chất lượng của nước.
- Vật dẫn điện (danh từ): Từ đồng nghĩa với "chất dẫn điện", chỉ vật thể cụ thể.
- Hãy tránh xa các vật dẫn điện khi tay ướt.
Từ đồng nghĩa
- Truyền điện: (Ít dùng trong văn nói thông thường, thường dùng trong kỹ thuật) Chỉ việc truyền tải dòng điện.
- Cho điện đi qua: (Cách nói mô tả, giải thích) Diễn đạt ý nghĩa một cách đơn giản.
Từ trái nghĩa
- Cách điện: Ngăn cản, không cho dòng điện đi qua.
- Nhựa và cao su là những chất cách điện tốt.
- Không dẫn điện: Tính chất của vật liệu cách điện.
- đgt. Để cho dòng điện đi qua: Đồng là chất dẫn điện tốt.